Cách viết chữ 搅 (jiǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to disturb, to annoy, to mix · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 搅
Thứ tự nét từng bước của chữ 搅

Luyện viết chữ 搅 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搅
Pinyinjiǎo
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6405

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搅

TừPinyinNghĩa
搅拌jiǎo bànto stir; to agitate
打搅dǎ jiǎoto disturb; to trouble
搅乱jiǎo luànto disrupt; to throw into disorder
搅动jiǎo dòngto mix; to stir

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搅 →