Cách viết chữ 搁 (gē) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to place, to put aside, to shelve · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 搁
Thứ tự nét từng bước của chữ 搁

Luyện viết chữ 搁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán搁
Pinyingē (cũng đọc: gé)
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6401

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 搁

TừPinyinNghĩa
耽搁dān gēto tarry; to delay
搁置gē zhìto shelve; to set aside
搁浅gē qiǎnto be stranded (of ship); to run aground

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 搁 →