Cách viết chữ 揠 (yà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to eradicate, to pull up · 12 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 揠
Thứ tự nét từng bước của chữ 揠

Luyện viết chữ 揠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán揠
Pinyinyà
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63E0

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 揠 →