Cách viết chữ 掺 (chān) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 攙|搀[chan1], to mix, to grasp · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掺
Thứ tự nét từng bước của chữ 掺

Luyện viết chữ 掺 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掺
Pinyinchān (cũng đọc: shǎn)
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63BA

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掺

TừPinyinNghĩa
掺假chān jiǎto mix in fake material; to adulterate

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掺 →