Cách viết chữ 掩 (yǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cover up, to close, to surprise · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 掩
Thứ tự nét từng bước của chữ 掩

Luyện viết chữ 掩 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán掩
Pinyinyǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+63A9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 掩

TừPinyinNghĩa
掩护yǎn hùto screen; to shield
掩盖yǎn gàito conceal; to hide behind
掩饰yǎn shìto cover up; to conceal
遮掩zhē yǎnto cover; to mask
掩埋yǎn máito bury
掩映yǎn yìnghidden from view; alternately hidden and visible
掩蔽yǎn bìshelter; screen
掩藏yǎn cánghidden; covered

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 掩 →