Cách viết chữ 掐 (qiā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pick (flowers), to pinch, to nip · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 掐 |
|---|---|
| Pinyin | qiā |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6390 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pick (flowers)
- to pinch
- to nip
- to pinch off
- to clutch
- (slang) to fight