Cách viết chữ 挽 (wǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pull, to draw (a cart or a bow), to roll up · 10 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 挽
Luyện viết chữ 挽 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挽 |
|---|
| Pinyin | wǎn |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+633D |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to pull
- to draw (a cart or a bow)
- to roll up
- to coil
- to carry on the arm
- to lament the dead
Từ chứa chữ 挽
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 挽救 | wǎn jiù | to save; to remedy |
| 挽回 | wǎn huí | to retrieve; to redeem |
| 挽留 | wǎn liú | to urge to stay; to detain |
| 手挽手 | shǒu wǎn shǒu | |
Chữ Hán khác
- 捂 wǔ
- 捅 tǒng
- 捆 kǔn
- 捍 hàn
- 捎 shāo
- 捏 niē
- 捞 lāo
- 捣 dǎo
- 捶 chuí
- 掀 xiān
- 掐 qiā
- 掘 jué
Tự viết chữ 挽 →