Cách viết chữ 捣 (dǎo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: pound, beat, hull · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 捣
Thứ tự nét từng bước của chữ 捣

Luyện viết chữ 捣 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捣
Pinyindǎo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6363

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捣

TừPinyinNghĩa
捣乱dǎo luànto disturb; to look for trouble
捣毁dǎo huǐto destroy; to smash

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捣 →