Cách viết chữ 捎 (shāo) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to bring sth to sb, to deliver · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 捎
Thứ tự nét từng bước của chữ 捎

Luyện viết chữ 捎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán捎
Pinyinshāo
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+634E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 捎

TừPinyinNghĩa
捎带shāo dài

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 捎 →