Cách viết chữ 捍 (hàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: variant of 捍[han4], to ward off (a blow), to withstand · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 捍 |
|---|---|
| Pinyin | hàn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+634D |
Nghĩa tiếng Anh
- variant of 捍[han4]
- to ward off (a blow)
- to withstand
- to defend
Từ chứa chữ 捍
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 捍卫 | hàn wèi | to defend; to uphold |