Cách viết chữ 挎 (kuà) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to carry (esp. slung over the arm, shoulder or side) · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 挎
Thứ tự nét từng bước của chữ 挎

Luyện viết chữ 挎 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挎
Pinyinkuà
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+630E

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挎

TừPinyinNghĩa
挎包kuà bāosatchel; bag

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挎 →