Cách viết chữ 挟 (xié) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 夾|夹[jia1], to clasp under the arm, to coerce · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 挟 |
|---|---|
| Pinyin | xié (cũng đọc: jiā) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+631F |
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 夾|夹[jia1]
- to clasp under the arm
- to coerce
Từ chứa chữ 挟
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 要挟 | yāo xié | to threaten; to blackmail |