Cách viết chữ 挚 (zhì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: surname Zhi, sincere · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 挚
Thứ tự nét từng bước của chữ 挚

Luyện viết chữ 挚 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán挚
Pinyinzhì
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+631A

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 挚

TừPinyinNghĩa
真挚zhēn zhìsincere; sincerity
诚挚chéng zhìsincere; cordial
挚友zhì yǒuintimate friend; close friend
深挚shēn zhìheartfelt and genuine

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 挚 →