Cách viết chữ 拽 (zhuài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to drag, to haul, to throw · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拽
Thứ tự nét từng bước của chữ 拽

Luyện viết chữ 拽 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拽
Pinyinzhuài (cũng đọc: yè, zhuāi, zhuǎi)
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62FD

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拽 →