Cách viết chữ 拱 (gǒng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to cup one's hands in salute, to surround, to arch · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拱
Thứ tự nét từng bước của chữ 拱

Luyện viết chữ 拱 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拱
Pinyingǒng
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62F1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拱 →