Cách viết chữ 拧 (nǐng) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to pinch, wring, mistake · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拧
Thứ tự nét từng bước của chữ 拧

Luyện viết chữ 拧 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拧
Pinyinnǐng (cũng đọc: níng, nìng)
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62E7

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拧 →