Cách viết chữ 拙 (zhuō) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: awkward, clumsy, dull · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拙
Thứ tự nét từng bước của chữ 拙

Luyện viết chữ 拙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拙
Pinyinzhuō
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62D9

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拙

TừPinyinNghĩa
笨拙bèn zhuōclumsy; awkward
拙劣zhuō lièclumsy; botched

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拙 →