Cách viết chữ 拄 (zhǔ) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to lean on, to prop on · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 拄 |
|---|---|
| Pinyin | zhǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62C4 |
Nghĩa tiếng Anh
- to lean on
- to prop on
Nghĩa: to lean on, to prop on · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 拄 |
|---|---|
| Pinyin | zhǔ |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+62C4 |