Cách viết chữ 拘 (jū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to capture, to restrain, to constrain · 8 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 拘
Thứ tự nét từng bước của chữ 拘

Luyện viết chữ 拘 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán拘
Pinyinjū
Số nét8
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62D8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 拘

TừPinyinNghĩa
拘留jū liúto detain (a prisoner); to keep sb in custody
拘谨jū jǐnreserved; overcautious
拘束jū shùto restrict; to restrain
拘泥jū nìto be a stickler for formalities; to rigidly adhere to
不拘bù jūnot stick to; not confine oneself to
拘捕jū bǔto arrest
拘禁jū jìnconstraint; to detain

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 拘 →