Cách viết chữ 抉 (jué) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to pick out, to single out · 7 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 抉 |
|---|---|
| Pinyin | jué |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6289 |
Nghĩa tiếng Anh
- to pick out
- to single out
Từ chứa chữ 抉
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 抉择 | jué zé | to choose (literary) |