Cách viết chữ 抡 (lūn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to swing (one's arms, a heavy object), to wave (a sword, one's fists), to fling (money) · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 抡
Thứ tự nét từng bước của chữ 抡

Luyện viết chữ 抡 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抡
Pinyinlūn (cũng đọc: lún)
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+62A1

Nghĩa tiếng Anh

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抡 →