Cách viết chữ 抒 (shū) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to express, to give expression to, variant of 紓|纾[shu1] · 7 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 抒
Thứ tự nét từng bước của chữ 抒

Luyện viết chữ 抒 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán抒
Pinyinshū
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6292

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 抒

TừPinyinNghĩa
抒情shū qíngto express emotion; lyric
抒发shū fāto express (an emotion); to give vent
抒怀shū huáito express emotion

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 抒 →