Cách viết chữ 扁 (biǎn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: surname Pian, flat, (coll.) to beat (sb) up · 9 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 扁 |
|---|---|
| Pinyin | biǎn (cũng đọc: piān) |
| Số nét | 9 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6241 |
Nghĩa tiếng Anh
- surname Pian
- flat
- (coll.) to beat (sb) up
- old variant of 匾[bian3]
- small boat