Cách viết chữ 憋 (biē) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to choke, to stifle, to restrain · 15 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 憋 |
|---|---|
| Pinyin | biē |
| Số nét | 15 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+618B |
Nghĩa tiếng Anh
- to choke
- to stifle
- to restrain
- to hold back
- to hold in (urine)
- to hold (one's breath)