Cách viết chữ 慑 (shè) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: terrified, afraid, be feared · 13 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 慑 |
|---|---|
| Pinyin | shè |
| Số nét | 13 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6151 |
Nghĩa tiếng Anh
- terrified
- afraid
- be feared
- to fear
- to frighten
- to intimidate
Từ chứa chữ 慑
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 威慑 | wēi shè | to cower by military force; deterrence |
| 震慑 | zhèn shè | to awe; to intimidate |