Cách viết chữ 惹 (rě) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: to provoke, to irritate, to vex · 12 nét · HSK 7–9
Thứ tự nét từng bước của chữ 惹
Luyện viết chữ 惹 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惹 |
|---|
| Pinyin | rě |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
|---|
| Unicode | U+60F9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- to provoke
- to irritate
- to vex
- to stir up
- to anger
- to attract (troubles)
Từ chứa chữ 惹
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 招惹 | zhāo rě | to provoke; to tease |
| 惹事 | rě shì | to cause trouble |
| 惹祸 | rě huò | to stir up trouble; to invite disaster |
| 惹人 | rě rén | to provoke (esp. annoyance, disgust etc); to offend |
Chữ Hán khác
- 愈 yù
- 愚 yú
- 愣 lèng
- 愧 kuì
- 慈 cí
- 慌 huāng
- 慑 shè
- 慨 kǎi
- 慷 kāng
- 憋 biē
- 憔 qiáo
- 憧 chōng
Tự viết chữ 惹 →