Cách viết chữ 惮 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: dread, fear, dislike · 11 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惮 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60EE |
Nghĩa tiếng Anh
- dread
- fear
- dislike
Nghĩa: dread, fear, dislike · 11 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 惮 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 11 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60EE |