Cách viết chữ 惫 (bèi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: exhausted · 12 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 惫 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60EB |
Nghĩa tiếng Anh
- exhausted
Từ chứa chữ 惫
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疲惫 | pí bèi | beaten; exhausted |
Nghĩa: exhausted · 12 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 惫 |
|---|---|
| Pinyin | bèi |
| Số nét | 12 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+60EB |
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 疲惫 | pí bèi | beaten; exhausted |