Cách viết chữ 惨 (cǎn) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: miserable, wretched, cruel · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 惨
Thứ tự nét từng bước của chữ 惨

Luyện viết chữ 惨 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán惨
Pinyincǎn
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60E8

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 惨

TừPinyinNghĩa
惨案cǎn ànmassacre; tragedy
悲惨bēi cǎnmiserable; tragic
惨重cǎn zhòngdisastrous
惨败cǎn bàito suffer a crushing defeat
惨遭cǎn zāoto suffer (defeat, death etc)
惨痛cǎn tòngbitter; painful
凄惨qī cǎnplaintive; mournful
惨淡cǎn dàndark; gloomy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 惨 →