Cách viết chữ 悼 (dào) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to mourn, to lament · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 悼
Thứ tự nét từng bước của chữ 悼

Luyện viết chữ 悼 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán悼
Pinyindào
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+60BC

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 悼

TừPinyinNghĩa
悼念dào niànto grieve
哀悼āi dàoto grieve over sb's death; to lament sb's death
追悼会zhuī dào huìmemorial service; funeral service
悼词dào címemorial speech; eulogy
追悼zhuī dàoto mourn; to pay last respects

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 悼 →