Cách viết chữ 恕 (shù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to forgive · 10 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 恕
Thứ tự nét từng bước của chữ 恕

Luyện viết chữ 恕 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán恕
Pinyinshù
Số nét10
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6055

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 恕

TừPinyinNghĩa
宽恕kuān shùto forgive; forgiveness
饶恕ráo shùto forgive; to pardon
恕不shù bù

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 恕 →