Cách viết chữ 恳 (kěn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: earnest · 10 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 恳 |
|---|---|
| Pinyin | kěn |
| Số nét | 10 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6073 |
Nghĩa tiếng Anh
- earnest
Từ chứa chữ 恳
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 诚恳 | chéng kěn | sincere; honest |
| 恳求 | kěn qiú | to beg; to beseech |
| 恳切 | kěn qiè | earnest; sincere |
| 恳请 | kěn qǐng | to request earnestly |
| 勤恳 | qín kěn | diligent and attentive; assiduous |