Cách viết chữ 怡 (yí) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: harmony, pleased · 8 nét · HSK 7–9
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 怡 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6021 |
Nghĩa tiếng Anh
- harmony
- pleased
Nghĩa: harmony, pleased · 8 nét · HSK 7–9
| Chữ Hán | 怡 |
|---|---|
| Pinyin | yí |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 7–9 |
| Unicode | U+6021 |