Cách viết chữ 怠 (dài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: idle, lazy, negligent · 9 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 怠
Thứ tự nét từng bước của chữ 怠

Luyện viết chữ 怠 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán怠
Pinyindài
Số nét9
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+6020

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 怠

TừPinyinNghĩa
怠慢dài mànto slight; to neglect
倦怠juàn dàiworn out; exhausted
懈怠xiè dàislack; lazy

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 怠 →