Cách viết chữ 徙 (xǐ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: (literary) to change one's residence · 11 nét · HSK 7–9

Thứ tự nét từng bước của chữ 徙
Thứ tự nét từng bước của chữ 徙

Luyện viết chữ 徙 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán徙
Pinyinxǐ
Số nét11
Cấp độ HSKHSK 7–9
UnicodeU+5F99

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 徙

TừPinyinNghĩa
迁徙qiān xǐto migrate; to move

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 徙 →