Cách viết chữ 黩 (dú) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: blacken, constantly, to insult · 20 nét
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 黩 |
|---|---|
| Pinyin | dú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9EE9 |
Nghĩa tiếng Anh
- blacken
- constantly
- to insult
Nghĩa: blacken, constantly, to insult · 20 nét
| Chữ Hán | 黩 |
|---|---|
| Pinyin | dú |
| Số nét | 20 |
| Unicode | U+9EE9 |