AwakeLine
HSK
Pinyin
Luyện viết
Cách viết chữ 仃 (dīng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: alone · 4 nét
Thứ tự nét từng bước của chữ 仃
Luyện viết chữ 仃 →
Thông tin chữ Hán
Chữ Hán
仃
Pinyin
dīng
Số nét
4
Unicode
U+4EC3
Nghĩa tiếng Anh
alone
Chữ Hán khác
代
dài
伄
diào
佃
diàn
但
dàn
低
dī
侗
dòng
倒
dǎo
傣
dǎi
儅
dāng
儋
dān
兌
duì
兑
duì
Tự viết chữ 仃 →