Cách viết chữ 但 (dàn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: but, yet, however · 7 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 但 |
|---|---|
| Pinyin | dàn |
| Số nét | 7 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+4F46 |
Nghĩa tiếng Anh
- but
- yet
- however
- only
- merely
- still
Từ chứa chữ 但
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 但是 | dàn shì | but; however |
| 不但 | bú dàn | not only (... but also...) |
| 非但 | fēi dàn | not only |
| 但要 | dàn yào |