Cách viết chữ 写 (xiě) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to write · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 写
Thứ tự nét từng bước của chữ 写

Luyện viết chữ 写 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán写
Pinyinxiě
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5199

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 写

TừPinyinNghĩa
描写miáo xiěto describe; to depict
写作xiě zuòto write; to compose
书写shū xiěto write
撰写zhuàn xiěto write; to compose
编写biān xiěto compile
写成xiě chéng
写出xiě chū
写信xiě xìnto write a letter
填写tián xiěto fill in a form; to write data in a box (on a questionnaire or web form)
改写gǎi xiěto revise; to edit
题写tí xiěto create a work of calligraphy for display in a prominent place (typically, a sign)
缩写suō xiěabbreviation; to abridge

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 写 →