Cách viết chữ 去 (qù) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: to go, to go to (a place), (of a time etc) last · 5 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 去
Thứ tự nét từng bước của chữ 去

Luyện viết chữ 去 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán去
Pinyinqù
Số nét5
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+53BB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 去

TừPinyinNghĩa
过去guò qù(in the) past; former
下去xià qùto go down; to descend
出去chū qùto go out
去年qù niánlast year
回去huí qùto return; to go back
进去jìn qùto go in
失去shī qùto lose
上去shàng qùto go up
去世qù shìto pass away; to die
前去qián qù
除去chú qùto eliminate; to remove
辞去cí qùto resign; to quit

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 去 →