Cách viết chữ 咖 (kā) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: coffee, class, grade · 8 nét · HSK 2
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 咖 |
|---|---|
| Pinyin | kā |
| Số nét | 8 |
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
| Unicode | U+5496 |
Nghĩa tiếng Anh
- coffee
- class
- grade
Từ chứa chữ 咖
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 咖啡 | kā fēi | coffee (loanword); CL:杯[bei1] |