Cách viết chữ 因 (yīn) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: old variant of 因[yin1], cause, reason · 6 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 因
Luyện viết chữ 因 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 因 |
|---|
| Pinyin | yīn |
|---|
| Số nét | 6 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+56E0 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- old variant of 因[yin1]
- cause
- reason
- because
Từ chứa chữ 因
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 因为 | yīn wèi | because; owing to |
| 因此 | yīn cǐ | thus; consequently |
| 原因 | yuán yīn | cause; origin |
| 因素 | yīn sù | element; factor |
| 因而 | yīn ér | therefore; as a result |
| 基因 | jī yīn | gene (loanword) |
| 是因为 | shì yīn wèi | |
| 病因 | bìng yīn | cause of disease; pathogen |
| 因子 | yīn zǐ | factor; (genetic) trait |
| 成因 | chéng yīn | cause; factor |
| 因故 | yīn gù | for some reason |
| 起因 | qǐ yīn | cause; a factor (leading to an effect) |
Chữ Hán khác
- 国 guó
- 在 zài
- 地 dì
- 场 chǎng
- 坏 huài
- 备 bèi
- 多 duō
- 大 dà
- 天 tiān
- 夫 fū
- 头 tóu
- 女 nǚ
Tự viết chữ 因 →