Cách viết chữ 女 (nǚ) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: female, woman, daughter · 3 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 女
Thứ tự nét từng bước của chữ 女

Luyện viết chữ 女 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán女
Pinyinnǚ (cũng đọc: nü3, rǔ)
Số nét3
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5973

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 女

TừPinyinNghĩa
女人nǚ rénwoman
女儿nǚ érdaughter
女子nǚ zǐwoman; female
妇女fù nǚwoman
女性nǚ xìngwoman; the female sex
少女shào nǚgirl; young lady
子女zǐ nǚchildren; sons and daughters
女士nǚ shìlady; madam
女孩nǚ háigirl; lass
儿女ér nǚchildren; sons and daughters
女孩子nǚ hái zigirl
女生nǚ shēngschoolgirl; female student

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 女 →