Cách viết chữ 姓 (xìng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: family name, surname, CL:個|个[ge4] · 8 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 姓
Luyện viết chữ 姓 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 姓 |
|---|
| Pinyin | xìng |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+59D3 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- family name
- surname
- CL:個|个[ge4]
- to be surnamed
Từ chứa chữ 姓
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 百姓 | bǎi xìng | common people |
| 老百姓 | lǎo bǎi xìng | ordinary people; the "person in the street" |
| 姓名 | xìng míng | surname and given name; full name |
Chữ Hán khác
- 子 zǐ
- 字 zì
- 学 xué
- 完 wán
- 室 shì
- 家 jiā
- 对 duì
- 小 xiǎo
- 少 shǎo
- 就 jiù
- 岁 suì
- 工 gōng
Tự viết chữ 姓 →