Cách viết chữ 对 (duì) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: right, correct, couple · 5 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 对
Luyện viết chữ 对 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 对 |
|---|
| Pinyin | duì |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+5BF9 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- right
- correct
- couple
- pair
- towards
- at
Từ chứa chữ 对
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 对于 | duì yú | regarding; as far as sth is concerned |
| 反对 | fǎn duì | to fight against; to oppose |
| 相对 | xiāng duì | relatively; opposite |
| 对方 | duì fāng | counterpart; other person involved |
| 面对 | miàn duì | to confront; to face |
| 绝对 | jué duì | absolute; unconditional |
| 对象 | duì xiàng | target; object |
| 对外 | duì wài | external; foreign |
| 对手 | duì shǒu | opponent; rival |
| 针对 | zhēn duì | to target; to focus on |
| 对付 | duì fù | to handle; to deal with |
| 对待 | duì dài | to treat; treatment |
Chữ Hán khác
- 小 xiǎo
- 少 shǎo
- 就 jiù
- 岁 suì
- 工 gōng
- 左 zuǒ
- 己 jǐ
- 已 yǐ
- 希 xī
- 帮 bāng
- 年 nián
- 店 diàn
Tự viết chữ 对 →