Cách viết chữ 岁 (suì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 歲|岁[sui4], year, years old, classifier for years (of age) · 6 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 岁
Thứ tự nét từng bước của chữ 岁

Luyện viết chữ 岁 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán岁
Pinyinsuì
Số nét6
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5C81

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 岁

TừPinyinNghĩa
万岁wàn suìLong live (the king, the revolution etc)!; Your Majesty
岁月suì yuèyears; time
周岁zhōu suìone full year (e.g. on child's first birthday)
年岁nián suìyears of age; age
岁数suì shùage (number of years old)
岁末suì mòend of the year

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 岁 →