Cách viết chữ 快 (kuài) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: rapid, quick, speed · 7 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 快
Thứ tự nét từng bước của chữ 快

Luyện viết chữ 快 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán快
Pinyinkuài
Số nét7
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+5FEB

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 快

TừPinyinNghĩa
很快hěn kuài
快速kuài sùfast; high-speed
加快jiā kuàito accelerate; to speed up
赶快gǎn kuàiat once; immediately
快乐kuài lèhappy; merry
尽快jǐn kuàias quickly as possible; as soon as possible
愉快yú kuàicheerful; cheerily
快步kuài bùquick step
痛快tòng kuàidelighted; to one's heart's content
快要kuài yàoalmost; nearly
最快zuì kuài
不快bú kuàiunhappy; in low spirits

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 快 →