Cách viết chữ 旁 (páng) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: one side, other, different · 10 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 旁
Luyện viết chữ 旁 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 旁 |
|---|
| Pinyin | páng |
|---|
| Số nét | 10 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+65C1 |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
- one side
- other
- different
- lateral component of a Chinese character (such as 刂[dao1], 亻[ren2] etc)
Từ chứa chữ 旁
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 旁边 | páng biān | lateral; side |
| 一旁 | yì páng | aside; to the side of |
| 两旁 | liǎng páng | both sides; either side |
| 旁听 | páng tīng | to sit in on (proceedings); to be present at a meeting as an observer |
| 路旁 | lù páng | roadside |
| 旁观 | páng guān | spectator; non-participant |
| 旁证 | páng zhèng | circumstantial evidence |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 旁 →