Cách viết chữ 最 (zuì) — thứ tự nét chữ Hán

Nghĩa: variant of 最[zui4], most, the most · 12 nét · HSK 2

Thứ tự nét từng bước của chữ 最
Thứ tự nét từng bước của chữ 最

Luyện viết chữ 最 →

Thông tin chữ Hán

Chữ Hán最
Pinyinzuì
Số nét12
Cấp độ HSKHSK 2
UnicodeU+6700

Nghĩa tiếng Anh

Từ chứa chữ 最

TừPinyinNghĩa
最后zuì hòufinal; last
最大zuì dà
最高zuì gāotallest; highest
最终zuì zhōngfinal; ultimate
最近zuì jìnrecently; soon
最早zuì zǎo
最佳zuì jiāoptimum; optimal
最初zuì chūfirst; primary
最新zuì xīnlatest; newest
最低zuì dī
最小zuì xiǎo
最高峰zuì gāo fēng

Chữ Hán khác

Tự viết chữ 最 →