Cách viết chữ 每 (měi) — thứ tự nét chữ Hán
Nghĩa: each, every · 7 nét · HSK 2
Thứ tự nét từng bước của chữ 每
Luyện viết chữ 每 →
Thông tin chữ Hán
| Chữ Hán | 每 |
|---|
| Pinyin | měi |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Cấp độ HSK | HSK 2 |
|---|
| Unicode | U+6BCF |
|---|
Nghĩa tiếng Anh
Từ chứa chữ 每
| Từ | Pinyin | Nghĩa |
|---|
| 每年 | měi nián | every year; each year |
| 每个 | měi gè | |
| 每天 | měi tiān | every day; everyday |
| 每次 | měi cì | every time |
| 每日 | měi rì | daily; (soup etc) of the day |
| 每当 | měi dāng | whenever; every time |
| 每人 | měi rén | each person; everybody |
| 每月 | měi yuè | each month |
| 每周 | měi zhōu | every week |
| 每逢 | měi féng | every time; on each occasion |
| 每家 | měi jiā | |
| 每户 | měi hù | |
Chữ Hán khác
Tự viết chữ 每 →